Bảng Giá Vàng SJC


KHU VỰC CÔNG TY LOẠI VÀNG MUA VÀO BÁN RA
HCMDOJISJC - Bán Lẻ150.800.000153.800.000
DOJIAVPL - Bán Lẻ150.800.000153.800.000
DOJINhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ150.800.000153.800.000
DOJINữ trang 99.99 - Bán Lẻ148.000.000152.000.000
DOJINữ trang 99.9 - Bán Lẻ147.500.000151.500.000
DOJINữ trang 99 - Bán Lẻ146.800.000151.300.000
SJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
SJCVàng SJC 5 chỉ150.800.000153.820.000
SJCVàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ150.800.000153.830.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ150.600.000153.600.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ150.600.000153.700.000
SJCNữ trang 99,99%148.600.000152.100.000
SJCNữ trang 99%144.094.059150.594.059
SJCNữ trang 75%105.336.408114.236.408
SJCNữ trang 68%94.688.343103.588.343
SJCNữ trang 61%84.040.27992.940.279
SJCNữ trang 58,3%79.933.16888.833.168
SJCNữ trang 41,7%54.682.04363.582.043
PNJPNJ150.800.000153.800.000
HNDOJISJC - Bán Lẻ150.800.000153.800.000
DOJINữ trang 99.99 - Bán Lẻ148.000.000152.000.000
DOJINữ trang 99.9 - Bán Lẻ147.500.000151.500.000
DOJINữ trang 99 - Bán Lẻ146.800.000151.300.000
DOJINHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG150.800.000153.800.000
DOJIKim TT/AVPL150.800.000153.800.000
BTMCVÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU151.400.000154.400.000
BTMCQUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU151.400.000154.400.000
BTMCVÀNG MIẾNG SJC150.800.000153.800.000
BTMCVÀNG NGUYÊN LIỆU140.000.000
BTMCTRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9149.400.000153.400.000
BTMCVÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ...151.000.000
PNJPNJ150.800.000153.800.000
BẠC LIÊUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
BIÊN HÒASJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
CÀ MAUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
HẠ LONGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
HẢI PHÒNGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
HUẾSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
MBSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
MIỀN TÂYSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
MTSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
NHA TRANGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
QUẢNG NGÃISJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG150.800.000153.800.000
Bảng giá được cập nhật lúc 00:00 ngày 05 tháng 06 năm 2026 và chỉ mang tính chất tham khảo.

Biểu Đồ Giá Vàng Thế Giới Trong 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 24 giờ vừa qua

Biểu Đồ Lịch Sử Giá Vàng Thế Giới

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm