Bảng Giá Vàng SJC


KHU VỰC CÔNG TY LOẠI VÀNG MUA VÀO BÁN RA
DOJIVÀNG MIẾNG SJC140.300.000143.300.000
DOJINHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG140.000.000144.000.000
DOJIKim TT/AVPL140.000.000144.000.000
DOJIBẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG22.910.00023.670.000
DOJIBẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG114.550.000118.350.000
DOJIVÀNG NGUYÊN LIỆU 9999136.000.000138.000.000
DOJIVÀNG NGUYÊN LIỆU 999135.500.000137.500.000
DOJINỮ TRANG 9999138.500.000143.500.000
DOJINỮ TRANG 999138.000.000143.000.000
DOJINỮ TRANG 99137.300.000142.500.000
DOJIGIÁ NGUYÊN LIỆU 18K100.270.000
DOJIGIÁ NGUYÊN LIỆU 14K76.560.000
DOJIGIÁ NGUYÊN LIỆU 10K51.760.000
DOJIBẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)20.270.000
BẠC LIÊUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
BIÊN HÒASJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
CÀ MAUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
HẠ LONGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
HẢI PHÒNGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
HCMSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
SJCVàng SJC 5 chỉ140.300.000143.320.000
SJCVàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ140.300.000143.330.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ139.800.000142.800.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ139.800.000142.900.000
SJCNữ trang 99,99%136.800.000141.300.000
SJCNữ trang 99%132.900.990139.900.990
SJCNữ trang 75%96.335.598106.135.598
SJCNữ trang 68%86.443.60996.243.609
SJCNữ trang 61%76.551.62086.351.620
SJCNữ trang 58,3%72.736.13882.536.138
SJCNữ trang 41,7%49.277.99259.077.992
PNJPNJ139.700.000143.200.000
HUẾSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
MBSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
MIỀN TÂYSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
MTSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
NHA TRANGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
QUẢNG NGÃISJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG140.300.000143.300.000
HNBTMCVÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU140.200.000144.200.000
BTMCQUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU140.200.000144.200.000
BTMCVÀNG MIẾNG SJC140.200.000143.300.000
BTMCVÀNG NGUYÊN LIỆU132.500.000
BTMCTRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9138.200.000143.200.000
PNJPNJ139.700.000143.200.000
Bảng giá được cập nhật lúc 00:00 ngày 14 tháng 08 năm 2026 và chỉ mang tính chất tham khảo.

Biểu Đồ Giá Vàng Thế Giới Trong 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 24 giờ vừa qua

Biểu Đồ Lịch Sử Giá Vàng Thế Giới

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm