Bảng Giá Vàng SJC


KHU VỰC CÔNG TY LOẠI VÀNG MUA VÀO BÁN RA
HCMDOJISJC - Bán Lẻ143.500.000146.500.000
DOJIAVPL - Bán Lẻ143.500.000146.500.000
DOJINhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ143.500.000146.500.000
DOJINữ trang 99.99 - Bán Lẻ138.000.000142.000.000
DOJINữ trang 99.9 - Bán Lẻ137.500.000141.500.000
DOJINữ trang 99 - Bán Lẻ136.800.000141.300.000
SJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
SJCVàng SJC 5 chỉ143.700.000146.720.000
SJCVàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ143.700.000146.730.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ143.600.000146.600.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ143.600.000146.700.000
SJCNữ trang 99,99%141.600.000145.100.000
SJCNữ trang 99%136.663.366143.663.366
SJCNữ trang 75%99.485.883108.985.883
SJCNữ trang 68%89.327.86798.827.867
SJCNữ trang 61%79.169.85188.669.851
SJCNữ trang 58,3%75.251.76084.751.760
SJCNữ trang 41,7%51.162.75160.662.751
PNJPNJ148.300.000151.300.000
HNDOJISJC - Bán Lẻ143.500.000146.500.000
DOJINữ trang 99.99 - Bán Lẻ138.000.000142.000.000
DOJINữ trang 99.9 - Bán Lẻ137.500.000141.500.000
DOJINữ trang 99 - Bán Lẻ136.800.000141.300.000
DOJINHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG143.500.000146.500.000
DOJIKim TT/AVPL143.500.000146.500.000
BTMCVÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU147.300.000150.300.000
BTMCQUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU147.300.000150.300.000
BTMCVÀNG MIẾNG SJC148.800.000151.300.000
BTMCVÀNG NGUYÊN LIỆU134.000.000
BTMCTRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9145.300.000149.300.000
BTMCVÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ...146.000.000
PNJPNJ148.300.000151.300.000
BẠC LIÊUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
BIÊN HÒASJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
CÀ MAUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
HẠ LONGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
HẢI PHÒNGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
HUẾSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
MBSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
MIỀN TÂYSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
MTSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
NHA TRANGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
QUẢNG NGÃISJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG143.700.000146.700.000
Bảng giá được cập nhật lúc 00:00 ngày 19 tháng 06 năm 2026 và chỉ mang tính chất tham khảo.

Biểu Đồ Giá Vàng Thế Giới Trong 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 24 giờ vừa qua

Biểu Đồ Lịch Sử Giá Vàng Thế Giới

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm