Bảng Giá Vàng SJC


KHU VỰC CÔNG TY LOẠI VÀNG MUA VÀO BÁN RA
DOJIVÀNG MIẾNG SJC138.000.000141.000.000
DOJINHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG136.500.000140.500.000
DOJIKim TT/AVPL136.500.000140.500.000
DOJIBẠC DOJI 99.9 - 1 LƯỢNG18.160.00018.810.000
DOJIBẠC DOJI 99.9 - 5 LƯỢNG90.800.00094.050.000
DOJIVÀNG NGUYÊN LIỆU 9999130.500.000132.500.000
DOJIVÀNG NGUYÊN LIỆU 999130.000.000132.000.000
DOJINỮ TRANG 9999134.500.000138.500.000
DOJINỮ TRANG 999134.000.000138.000.000
DOJINỮ TRANG 99132.200.000136.500.000
DOJIGIÁ NGUYÊN LIỆU 18K96.200.000
DOJIGIÁ NGUYÊN LIỆU 14K73.450.000
DOJIGIÁ NGUYÊN LIỆU 10K49.660.000
DOJIBẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)17.710.00018.510.000
BẠC LIÊUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
BIÊN HÒASJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
CÀ MAUSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
HẠ LONGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
HẢI PHÒNGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
HCMSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
SJCVàng SJC 5 chỉ138.000.000141.020.000
SJCVàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ138.000.000141.030.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ136.500.000140.500.000
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ136.500.000140.600.000
SJCNữ trang 99,99%134.500.000139.500.000
SJCNữ trang 99%131.118.811138.118.811
SJCNữ trang 75%94.985.463104.785.463
SJCNữ trang 68%85.219.48695.019.486
SJCNữ trang 61%75.453.51085.253.510
SJCNữ trang 58,3%71.686.63381.486.633
SJCNữ trang 41,7%48.527.31758.327.317
PNJPNJ136.300.000140.300.000
HUẾSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
MBSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
MIỀN TÂYSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
MTSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
NHA TRANGSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
QUẢNG NGÃISJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG138.000.000141.000.000
HNBTMCVÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU136.500.000140.500.000
BTMCQUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU136.500.000140.500.000
BTMCVÀNG MIẾNG SJC136.500.000141.000.000
BTMCVÀNG NGUYÊN LIỆU121.000.000
BTMCTRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9134.500.000139.500.000
PNJPNJ136.300.000140.300.000
Bảng giá được cập nhật lúc 00:00 ngày 07 tháng 11 năm 2026 và chỉ mang tính chất tham khảo.

Biểu Đồ Giá Vàng Thế Giới Trong 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 24 giờ vừa qua

Biểu Đồ Lịch Sử Giá Vàng Thế Giới

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 5 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 10 năm