Tỷ Giá Ngoại Tệ


MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,459.5415,615.7016,105.12
CADCANADIAN DOLLAR 17,589.1217,766.7918,323.64
CHFSWISS FRANC 23,712.2723,951.7924,702.48
CNYYUAN RENMINBI 3,407.183,441.603,550.00
DKKDANISH KRONE -3,215.583,336.32
EUREURO 23,737.7923,977.5725,045.79
GBPPOUND STERLING 27,507.8627,785.7228,656.57
HKDHONGKONG DOLLAR 2,895.022,924.263,015.91
INRINDIAN RUPEE -294.08305.62
JPYYEN 167.24168.93176.91
KRWKOREAN WON 15.5417.2718.92
KWDKUWAITI DINAR -75,785.8378,759.18
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,231.265,341.53
NOKNORWEGIAN KRONER -2,299.342,395.24
RUBRUSSIAN RUBLE -380.32515.00
SARSAUDI RIAL -6,194.316,437.33
SEKSWEDISH KRONA -2,218.032,310.55
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,298.1516,462.7716,978.74
THBTHAILAND BAHT 578.22642.47666.59
USDUS DOLLAR 23,130.0023,160.0023,440.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 19:14:48 ngày 03-07-2022 và chỉ mang tính chất tham khảo.