Tỷ Giá Ngoại Tệ


MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,737.5015,896.4616,407.94
CADCANADIAN DOLLAR 17,220.8517,394.8017,954.49
CHFSWISS FRANC 24,826.8325,077.6125,884.50
CNYYUAN RENMINBI 3,367.843,401.863,511.84
DKKDANISH KRONE -3,324.633,452.26
EUREURO 24,539.2724,787.1425,912.37
GBPPOUND STERLING 28,526.2628,814.4029,741.53
HKDHONGKONG DOLLAR 3,010.173,040.583,138.41
INRINDIAN RUPEE -291.11302.78
JPYYEN 170.58172.30180.58
KRWKOREAN WON 15.8217.5819.28
KWDKUWAITI DINAR -77,904.0981,026.01
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,423.165,541.94
NOKNORWEGIAN KRONER -2,367.892,468.65
RUBRUSSIAN RUBLE -367.17406.50
SARSAUDI RIAL -6,367.476,622.64
SEKSWEDISH KRONA -2,258.672,354.78
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,255.1517,429.4517,990.25
THBTHAILAND BAHT 605.90673.22699.07
USDUS DOLLAR 23,870.0023,900.0024,180.00
Tỷ giá được cập nhật lúc 01:09:07 ngày 07-12-2022 và chỉ mang tính chất tham khảo.